Cửa Nhôm Alutech Sử Dụng Kính Low-E Cản Nhiệt Phù Hợp Với Vị Trí Và Loại Cửa Nào?

Kính low e

kính Low-E ngày càng được quan tâm trong các giải pháp cửa nhôm kính cao cấp. Với lớp phủ có khả năng kiểm soát đặc tính bức xạ nhiệt  kính Low-E có thể hỗ trợ hạn chế nhiệt truyền qua hệ kính trong khi vẫn duy trì mức truyền sáng phù hợp với thiết kế.

1. Kính Low-E là gì? Vì sao được sử dụng trong cửa nhôm cao cấp?

1.1. Kính Low-E là gì?

Mẫu kính low e
MẪU KÍNH LOW E ĐẾN THƯƠNG HIỆU ALUTECH

Kính Low-E là loại kính được phủ một lớp vật liệu đặc biệt có độ phát xạ thấp. Low-E là viết tắt của Low Emissivity, nghĩa là độ phát xạ thấp. Lớp phủ này được thiết kế để điều chỉnh cách kính tương tác với năng lượng bức xạ đặc biệt là bức xạ nhiệt. Tùy theo công nghệ lớp phủ và cấu tạo kính kính Low-E có thể giúp hạn chế nhiệt mặt trời đi vào không gian hoặc giảm thất thoát nhiệt từ bên trong ra ngoài.

1.2. Cấu tạo kính phủ Low-E

Cơ chế hoạt động kính low e
CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG KÍNH LOW -E TRƯỚC ÁNH SÁNG MẶT TRỜI

Một sản phẩm kính Low-E có thể bao gồm các thành phần chính:

  • Kính nền: Là lớp kính cơ bản có thể được lựa chọn theo yêu cầu về độ dày, an toàn và khả năng gia công.
  • Lớp phủ Low-E: Có chức năng điều chỉnh đặc tính phát xạ và phản xạ bức xạ nhiệt của bề mặt kính.
  • Khoang khí hoặc khí trơ: Có thể xuất hiện trong cấu tạo kính hộp góp phần nâng cao khả năng cách nhiệt.
  • Các lớp kính bổ sung: Tùy thiết kế kính có thể kết hợp với kính cường lực hoặc kính dán an toàn để đáp ứng yêu cầu về độ bền và an toàn.

Không phải mọi sản phẩm Low-E đều có cấu tạo giống nhau. Với kính hộp vị trí lớp phủ cần được xác định theo thiết kế và hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả sử dụng phù hợp.

1.3. Kính Low-E khác gì kính thông thường?

Kính thông thường chủ yếu đảm nhiệm vai trò lấy sáng che chắn và tạo tầm nhìn. Trong khi đó kính Low-E được bổ sung lớp phủ chức năng nhằm kiểm soát đặc tính truyền và trao đổi nhiệt bằng bức xạ.

Mẫu kính low e
MẪU LOW E VÀ MẪU KÍNH THƯỜNG

Khi sử dụng đúng cấu hình kính Low-E có thể hỗ trợ giảm nhiệt mặt trời xâm nhập hạn chế thất thoát nhiệt trong điều kiện phù hợp và góp phần cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng của công trình.

1.4. Kính Low-E có phải kính cản nhiệt và chống tia UV không?

Kính Low-E thường được sử dụng trong các giải pháp kiểm soát nhiệt nhưng khả năng cản nhiệt và lọc tia cực tím cần được đánh giá theo từng sản phẩm cụ thể. Khả năng kiểm soát nhiệt mặt trời liên quan đến lượng năng lượng mặt trời được truyền vào không gian. Trong khi đó khả năng lọc tia UV phụ thuộc vào kính nền lớp phủ và các lớp vật liệu đi kèm.

2. Các loại kính phủ Low-E phổ biến hiện nay

2.1. Kính phủ cứng Low-E là gì?

Kính phủ cứng Low-E còn được gọi là kính Low-E phủ trực tuyến trong một số quy trình sản xuất được tạo lớp phủ ngay trong quá trình sản xuất kính theo công nghệ tương ứng. Loại kính này thường được đánh giá dựa trên đặc tính lớp phủ độ bền và yêu cầu gia công của từng sản phẩm. Phạm vi ứng dụng cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất đặc biệt khi sử dụng trong kính hộp hoặc các cấu hình cửa nhôm yêu cầu hiệu suất nhiệt cao.

2.2. Kính phủ mềm Low-E là gì?

Kính phủ mềm Low-E thường được tạo lớp phủ bằng công nghệ phủ chân không sau khi kính nền được sản xuất. Công nghệ này cho phép tạo các lớp phủ chức năng có đặc tính quang học và kiểm soát năng lượng theo thiết kế. Nhiều dòng kính phủ mềm được sử dụng trong cấu tạo kính hộp nhằm đáp ứng yêu cầu kiểm soát nhiệt. Tuy nhiên lớp phủ có thể nhạy cảm với quá trình gia công và môi trường sử dụng vì vậy cần tuân thủ hướng dẫn về cắt, xử lý cạnh, bảo quản và lắp đặt.

2.3. So sánh kính phủ cứng Low-E và kính phủ mềm Low-E

Tiêu chí Kính phủ cứng Low-E Kính phủ mềm Low-E
Công nghệ Lớp phủ được tạo trong quá trình sản xuất kính theo công nghệ tương ứng Thường tạo lớp phủ bằng công nghệ phủ chân không
Đặc tính lớp phủ Tùy dòng sản phẩm và công nghệ Có thể được thiết kế với đặc tính quang học và kiểm soát năng lượng đa dạng
Yêu cầu gia công Theo hướng dẫn của nhà sản xuất Thường yêu cầu kiểm soát chặt chẽ quá trình gia công và bảo vệ lớp phủ
Ứng dụng Phụ thuộc thông số và cấu hình kính Thường được lựa chọn cho các cấu hình kính hộp kiểm soát nhiệt
Cách lựa chọn Dựa trên hiệu suất độ bền và điều kiện sử dụng Dựa trên hiệu suất nhiệt, truyền sáng và yêu cầu thiết kế

Không nên kết luận kính phủ mềm luôn tốt hơn kính phủ cứng trong mọi trường hợp. Loại phù hợp cần được lựa chọn dựa trên mục tiêu sử dụng, thông số kỹ thuật, điều kiện thi công và ngân sách của công trình.

2.4. Loại kính phủ Low-E nào tốt nhất?

Loại kính Low-E tốt nhất là loại đáp ứng đúng yêu cầu thực tế của công trình thay vì chỉ có một thông số nổi bật. Nếu công trình có mặt tiền chịu nắng mạnh cần quan tâm đến hệ số thu nhận nhiệt mặt trời. Nếu công trình ưu tiên ánh sáng tự nhiên cần xem xét chỉ số truyền sáng. Với khu vực sử dụng điều hòa thường xuyên, khả năng cách nhiệt tổng thể của kính hộp và độ kín khít của hệ cửa cũng rất quan trọng.

3. Các thông số kỹ thuật quan trọng để đánh giá kính Low-E

Khi lựa chọn kính Low-E khách hàng không nên chỉ quan tâm đến độ dày hay màu sắc bên ngoài. Để biết một loại kính có khả năng lấy sáng, cách nhiệt và kiểm soát nhiệt mặt trời tốt hay không, cần xem xét các thông số kỹ thuật như VLT, U-Value, SHGC và độ phát xạ.

3.1. Chỉ số truyền sáng VLT – Kính cho ánh sáng đi qua nhiều hay ít?

VLT (Visible Light Transmittance) là chỉ số thể hiện tỷ lệ ánh sáng nhìn thấy truyền qua kính, được tính bằng phần trăm (%). Có thể hiểu đơn giản VLT cho biết khi ánh sáng chiếu vào kính thì có bao nhiêu phần trăm ánh sáng có thể đi qua để chiếu sáng không gian bên trong.

  • Kính có VLT = 70%: Khoảng 70% ánh sáng nhìn thấy được truyền qua kính.
  • Kính có VLT = 50%: Khoảng 50% ánh sáng nhìn thấy được truyền qua kính.
  • Kính có VLT = 30%: Lượng ánh sáng nhìn thấy truyền qua kính thấp hơn, không gian phía trong có thể tối hơn.

Cách hiểu nhanh: VLT càng cao thì kính càng cho nhiều ánh sáng tự nhiên đi qua. VLT càng thấp thì lượng ánh sáng truyền qua càng ít.

Nên lựa chọn VLT như thế nào?

  • Phòng khách, phòng sinh hoạt chung: Có thể ưu tiên VLT cao để tận dụng ánh sáng tự nhiên.
  • Phòng ngủ: Có thể lựa chọn VLT vừa phải tùy nhu cầu riêng tư và thiết kế rèm.
  • Mặt dựng kính văn phòng: Cần cân bằng giữa khả năng lấy sáng, hạn chế chói và kiểm soát nhiệt.

Lưu ý: VLT không thể hiện trực tiếp khả năng chống nóng của kính. Muốn đánh giá khả năng kiểm soát nhiệt mặt trời cần xem thêm chỉ số SHGC.

3.2. Hệ số truyền nhiệt U-Value – Kính hạn chế nhiệt truyền qua tốt đến mức nào?

U-Value là chỉ số thể hiện lượng nhiệt truyền qua kính khi có sự chênh lệch nhiệt độ giữa hai môi trường. Đơn vị thường dùng là W/(m²·K) U-Value cho biết nhiệt có thể truyền qua kính dễ hay khó khi nhiệt độ bên trong và bên ngoài khác nhau.

  • Kính A có U-Value = 1,4 W/(m²·K).
  • Kính B có U-Value = 2,8 W/(m²·K).

Trong cùng điều kiện đo và cùng cách tính, kính A có khả năng hạn chế truyền nhiệt tốt hơn kính B.

Cách hiểu nhanh: U-Value càng thấp thì khả năng cách nhiệt do chênh lệch nhiệt độ càng tốt.

Chỉ số này đặc biệt quan trọng đối với các công trình sử dụng cửa kính lớn, nhà ở có điều hòa hoặc những khu vực cần duy trì nhiệt độ ổn định.

3.3. Hệ số thu nhiệt mặt trời SHGC – Kính cho bao nhiêu nhiệt từ ánh nắng đi vào nhà?

SHGC (Solar Heat Gain Coefficient) là chỉ số thể hiện tỷ lệ năng lượng mặt trời đi vào không gian bên trong thông qua hệ kính. Chỉ số này bao gồm phần năng lượng truyền trực tiếp qua kính và phần nhiệt do kính hấp thụ rồi truyền vào trong.

  • Kính A có SHGC = 0.25: Hệ kính thu nhận khoảng 25% tổng năng lượng mặt trời theo định nghĩa và điều kiện đánh giá của chỉ số.
  • Kính B có SHGC = 0,50: Hệ kính thu nhận khoảng 50% tổng năng lượng mặt trời theo cùng cách đánh giá.

Nếu hai sản phẩm được so sánh trong cùng điều kiện kinh A có SHGC thấp hơn sẽ hạn chế lượng nhiệt mặt trời đi vào bên trong tốt hơn kính B.

Nên lựa chọn SHGC như thế nào?

  • Nhà có mặt tiền hướng Tây, thường xuyên chịu nắng: Nên quan tâm đến kính có SHGC thấp.
  • Phòng khách có cửa kính lớn: Cần cân bằng SHGC với VLT để vừa hạn chế nhiệt vừa đảm bảo ánh sáng.
  • Công trình cần tận dụng nhiệt mặt trời trong điều kiện khí hậu lạnh: Có thể cân nhắc SHGC cao hơn tùy thiết kế năng lượng.

Không nên chỉ chọn kính có SHGC thấp nhất. Nếu VLT quá thấp, không gian có thể thiếu ánh sáng tự nhiên.

3.4. Độ phát xạ và khả năng lọc tia UV – Hai đặc tính cần quan tâm

Độ phát xạ (Emissivity)

Độ phát xạ thể hiện khả năng bề mặt phát ra năng lượng bức xạ nhiệt. Lớp phủ Low-E được thiết kế để có độ phát xạ thấp, từ đó hạn chế trao đổi nhiệt bằng bức xạ giữa các bề mặt.

Khả năng lọc tia UV

Tia UV (tia cực tím) là một phần của bức xạ mặt trời. Khi truyền qua kính tia UV có thể góp phần làm bạc màu rèm cửa phai màu đồ nội thất sàn gỗ và một số vật liệu trang trí.

Khả năng lọc tia UV thể hiện qua tỷ lệ truyền tia cực tím qua kính:

  • Tỷ lệ truyền UV thấp: Lượng tia cực tím đi qua kính ít hơn.
  • Tỷ lệ truyền UV cao: Lượng tia cực tím đi qua kính nhiều hơn.

Lưu ý: Khả năng lọc UV phụ thuộc vào loại kính nền, lớp phủ, phim liên kết và cấu hình kính. Vì vậy khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông số truyền UV của sản phẩm cụ thể.

3.5. Cách đọc và so sánh bảng thông số kính Low-E

Để dễ hình dung, có thể tham khảo bảng ví dụ dưới đây khi so sánh hai cấu hình kính Low-E:

Thông số Kính A Kính B Cách đánh giá
VLT 70% 50% Kính A truyền nhiều ánh sáng hơn
U-Value 1,4 2,8 W/(m²·K) Kính A hạn chế truyền nhiệt tốt hơn
SHGC 0,25 0,50 Kính A hạn chế nhiệt mặt trời tốt hơn
Truyền UV 5% 20% Kính A hạn chế tia UV truyền qua tốt hơn

Khi lựa chọn kính Low-E cho công trình khách hàng nên kiểm tra:

  • VLT: Muốn không gian sáng hơn có thể ưu tiên VLT cao.
  • U-Value: Muốn hạn chế truyền nhiệt do chênh lệch nhiệt độ, nên ưu tiên U-Value thấp.
  • SHGC: Muốn hạn chế nhiệt từ ánh nắng mặt trời, nên ưu tiên SHGC thấp.
  • Truyền UV: Muốn hạn chế tia cực tím đi qua, nên chọn sản phẩm có tỷ lệ truyền UV thấp.
  • Cấu tạo kính: Kiểm tra độ dày, số lớp kính, chiều rộng khoang khí và vị trí lớp phủ.

4. Kính Low-E 2 lớp kính Low-E 3 lớp và kính hộp Low-E cách âm cách nhiệt

4.1. Kính hộp Low-E 2 lớp là gì?

Kính hộp Low-E 2 lớp thường gồm hai tấm kính được ghép với nhau, tạo thành khoang trung gian kín. Khoang này có thể chứa không khí khô hoặc khí trơ theo thiết kế.

Một trong các tấm kính được sử dụng có lớp phủ Low-E tại vị trí phù hợp. Cấu hình này được lựa chọn nhằm cải thiện khả năng kiểm soát nhiệt so với những cấu hình kính không có lớp phủ tương đương tùy thông số của từng sản phẩm. Kính hộp Low-E 2 lớp có thể được cân nhắc cho cửa sổ cửa đi và các ô kính lớn trong nhà ở hoặc công trình thương mại.

4.2. Kính hộp Low-E 3 lớp là gì?

Kính hộp Low-E 3 lớp sử dụng ba tấm kính với các khoang trung gian theo thiết kế. Cấu hình này có thể cải thiện khả năng cách nhiệt khi được thiết kế phù hợp, nhưng đồng thời làm tăng trọng lượng và yêu cầu về kết cấu khung, phụ kiện.

Không phải mọi hệ cửa nhôm đều phù hợp với mọi loại kính hộp 3 lớp. Trước khi lựa chọn, cần kiểm tra giới hạn độ dày kính, kích thước cánh, tải trọng phụ kiện và yêu cầu an toàn.

4.3. Kính hộp Low-E có cách âm, cách nhiệt tốt không?

Khả năng cách nhiệt của kính hộp Low-E phụ thuộc vào lớp phủ, số lớp kính, chiều rộng khoang, loại khí trong khoang và cấu tạo tổng thể.

Khả năng cách âm lại chịu ảnh hưởng của độ dày kính, sự khác biệt giữa các lớp kính, khoảng cách giữa các tấm, cấu tạo kính dán nếu có và độ kín khít của toàn bộ hệ cửa.

4.4. Nên chọn kính Low-E 2 lớp hay 3 lớp?

Kính hộp Low-E 2 lớp có thể là lựa chọn phù hợp khi cần cân bằng giữa hiệu suất nhiệt, trọng lượng, chi phí và khả năng tương thích với hệ cửa. Kính hộp Low-E 3 lớp có thể được cân nhắc khi công trình yêu cầu hiệu suất nhiệt cao hơn và hệ khung, phụ kiện đáp ứng được trọng lượng cũng như kích thước kính.

5. Cửa nhôm Alutech sử dụng kính Low-E phù hợp với vị trí và loại cửa nào?

Kính Low-E đặc biệt đáng cân nhắc ở những vị trí có diện tích kính lớn hoặc thường xuyên chịu bức xạ mặt trời. Tuy nhiên mỗi vị trí cần một cấu hình kính và hệ cửa khác nhau để đáp ứng đồng thời yêu cầu về ánh sáng, nhiệt, an toàn và vận hành.

5.1. Cửa nhôm kính Low-E cho mặt tiền nhà phố và biệt thự

công trình sử dụng kính low e
CÔNG TRÌNH SỬ DỤNG KÍNH LOW E

Mặt tiền nhà phố và biệt thự thường có các ô cửa lớn nhằm mở rộng tầm nhìn, tăng ánh sáng tự nhiên và tạo sự kết nối giữa không gian trong nhà với bên ngoài.

Tại những mặt đứng tiếp xúc nhiều với ánh nắng, nhiệt truyền qua kính có thể làm tăng nhiệt độ trong phòng. Kính Low-E được lựa chọn đúng cấu hình có thể hỗ trợ kiểm soát nhiệt mặt trời, góp phần cải thiện sự thoải mái trong không gian sử dụng.

5.2. Cửa sổ nhôm kính Low-E cho phòng ngủ và phòng sinh hoạt

Phòng ngủ phòng khách và các không gian sinh hoạt thường cần sự cân bằng giữa ánh sáng tự nhiên và khả năng kiểm soát nhiệt. Cửa sổ nhôm kính Low-E có thể giúp hạn chế nhiệt truyền qua phần kính khi được lựa chọn theo đúng yêu cầu công trình. Với phòng ngủ sử dụng điều hòa thường xuyên, nên quan tâm thêm đến độ kín khít, khả năng cách âm và giải pháp che nắng.

5.3. Cửa đi mở quay và cửa đi mở trượt sử dụng kính Low-E

Cửa đi mở quay thường được sử dụng tại cửa chính, cửa ban công hoặc lối ra sân vườn. Cửa đi mở trượt phù hợp với những vị trí cần tiết kiệm diện tích mở và tạo tầm nhìn rộng. Cả hai loại cửa đều có thể được xem xét sử dụng kính Low-E nếu hệ nhôm phụ kiện và cấu tạo kính đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

5.4. Cửa nhôm kính Low-E cho ban công và khu vực hướng Tây

Ban công và các mặt đứng hướng Tây có thể tiếp nhận lượng bức xạ mặt trời đáng kể vào một số thời điểm trong ngày tùy vị trí địa lý và công trình xung quanh. Trong trường hợp này việc lựa chọn kính nên ưu tiên khả năng kiểm soát năng lượng mặt trời, đồng thời xem xét lượng ánh sáng cần thiết và tầm nhìn bên ngoài.

5.5. Vách kính mặt dựng Low-E cho tòa nhà và văn phòng

Vách kính mặt dựng thường có diện tích kính lớn vì vậy đặc tính truyền sáng và kiểm soát nhiệt của kính có ảnh hưởng đáng kể đến môi trường bên trong. Kính Low-E có thể được cân nhắc cho văn phòng, showroom, khách sạn và công trình thương mại khi cần cân bằng giữa ánh sáng tự nhiên, tầm nhìn và hiệu quả sử dụng năng lượng.

5.6. Những vị trí cần cân nhắc trước khi sử dụng kính Low-E

Kính Low-E không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu nếu chưa xác định rõ yêu cầu công trình. Một số trường hợp cần được đánh giá kỹ gồm:

  • Không gian cần độ truyền sáng cao hoặc yêu cầu màu sắc đặc biệt.
  • Cửa có kích thước lớn đòi hỏi kiểm soát trọng lượng kính và tải trọng phụ kiện.
  • Công trình yêu cầu khả năng chống va đập hoặc an toàn đặc biệt.
  • Vách kính có yêu cầu kỹ thuật riêng về tải trọng gió chống thấm và liên kết.
  • Công trình cần mức cách âm cao, đòi hỏi cấu hình kính được thiết kế riêng.

Để lựa chọn đúng cần kết hợp tư vấn về kính, hệ nhôm, phụ kiện và điều kiện thi công thay vì chỉ chọn theo tên gọi Low-E.

6. Cửa nhôm kính Low-E tiết kiệm năng lượng như thế nào?

6.1. Kiểm soát nhiệt từ ánh nắng mặt trời

Ánh nắng khi chiếu vào kính có thể truyền một phần năng lượng vào không gian, một phần bị phản xạ và một phần được kính hấp thụ. Lớp phủ Low-E được thiết kế để điều chỉnh các đặc tính này theo mục tiêu sử dụng.

Nếu lựa chọn đúng sản phẩm có khả năng kiểm soát năng lượng mặt trời, kính Low-E có thể hỗ trợ hạn chế nhiệt xâm nhập qua cửa kính. Điều này đặc biệt hữu ích đối với các mặt đứng có diện tích kính lớn hoặc chịu nắng mạnh.

6.2. Hỗ trợ giảm tải cho hệ thống điều hòa

Khi lượng nhiệt xâm nhập qua kính được kiểm soát tốt hơn, nhu cầu làm mát có thể giảm trong những điều kiện vận hành phù hợp. Tuy nhiên mức tiết kiệm điện thực tế còn phụ thuộc vào diện tích cửa kính, hướng công trình, điều kiện khí hậu, cách nhiệt tường và mái, hiệu suất điều hòa, nhiệt lượng bên trong và thói quen sử dụng.

6.3. Tận dụng ánh sáng tự nhiên

Một ưu điểm quan trọng của giải pháp kính là giúp không gian tiếp nhận ánh sáng tự nhiên. Khi lựa chọn kính Low-E cần cân bằng giữa khả năng truyền sáng và khả năng kiểm soát nhiệt.

VLT giúp đánh giá lượng ánh sáng nhìn thấy truyền qua kính trong khi SHGC hỗ trợ đánh giá khả năng thu nhận nhiệt mặt trời. Hai chỉ số này cần được xem xét đồng thời để lựa chọn cấu hình phù hợp với mục tiêu thiết kế.

6.4. Kết hợp kính Low-E với hệ nhôm và gioăng kín khít

Hiệu quả sử dụng năng lượng của cửa không chỉ đến từ kính. Khung nhôm cấu tạo hệ cửa, gioăng, keo, mối nối và chất lượng lắp đặt cũng ảnh hưởng đến khả năng hạn chế truyền nhiệt và trao đổi không khí.

Giải pháp cửa nhôm kính Low-E cần được thiết kế đồng bộ. Việc lựa chọn hệ nhôm và phụ kiện phải tương thích với cấu hình kính, kích thước cánh và điều kiện vận hành.

7. Quy trình sản xuất kính Low-E và cách kiểm tra kính Low-E

7.1. Quy trình sản xuất kính phủ Low-E

Quy trình sản xuất phụ thuộc vào công nghệ phủ và loại sản phẩm. Về tổng thể kính nền được chuẩn bị, sau đó lớp phủ chức năng được tạo ra theo quy trình công nghệ tương ứng. Sản phẩm tiếp tục được kiểm tra các đặc tính quang học và yêu cầu chất lượng.

Với kính phủ mềm quá trình gia công sau phủ cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất. Một số loại kính có thể yêu cầu xử lý nhiệt hoặc quy trình chuyên biệt trước khi đưa vào cấu tạo kính hộp.

7.2. Quy trình gia công kính hộp Low-E

Đối với kính hộp Low-E các công đoạn có thể bao gồm:

  1. Kiểm tra chủng loại kính và thông số kỹ thuật.
  2. Cắt kính, gia công cạnh và xử lý theo yêu cầu.
  3. Làm sạch bề mặt kính.
  4. Lắp thanh cữ, vật liệu hút ẩm và các thành phần theo cấu tạo.
  5. Ghép các tấm kính, tạo khoang trung gian theo thiết kế.
  6. Bơm khí trơ nếu cấu hình yêu cầu.
  7. Làm kín, kiểm tra chất lượng và hoàn thiện sản phẩm.

Trình tự cụ thể có thể khác nhau theo dây chuyền và công nghệ của nhà sản xuất. Đối với lớp phủ Low-E, cần tuân thủ các yêu cầu về bề mặt phủ, gia công và vị trí lắp đặt.

7.3. Cách kiểm tra kính Low-E

Để xác định kính có sử dụng lớp phủ Low-E hay không nên ưu tiên các phương pháp kiểm tra có cơ sở kỹ thuật:

  • Kiểm tra nhãn, mã sản phẩm và tài liệu xuất xưởng.
  • Đối chiếu bảng thông số của nhà sản xuất.
  • Sử dụng thiết bị nhận diện lớp phủ hoặc thiết bị đo chuyên dụng phù hợp.
  • Yêu cầu tài liệu thử nghiệm khi công trình có yêu cầu cụ thể về truyền sáng và hiệu suất nhiệt.

Màu sắc hoặc độ phản xạ nhìn bằng mắt thường chỉ mang tính tham khảo. Không thể xác định chính xác các chỉ số VLT, U-value hay SHGC chỉ bằng quan sát.

7.4. Có thể kiểm tra kính Low-E bằng điện thoại hoặc bật lửa không?

Một số mẹo quan sát thường được chia sẻ trên mạng có thể cho dấu hiệu tham khảo, nhưng không đủ để xác nhận chính xác loại lớp phủ hoặc hiệu suất của kính. Đặc biệt không nên sử dụng ngọn lửa để thử kính vì có thể gây mất an toàn và không cung cấp kết quả đo đáng tin cậy. Cách phù hợp hơn là kiểm tra hồ sơ sản phẩm và sử dụng thiết bị chuyên dụng khi cần xác nhận.

8. Alutech giải pháp cửa nhôm kính theo yêu cầu công trình

Mỗi công trình có phong cách kiến trúc và yêu cầu sử dụng khác nhau.  Việc lựa chọn kính cần được xem xét cùng hệ nhôm, phụ kiện và phương án gia công để tạo nên bộ cửa đồng bộ. Alutech khách hàng có thể tìm hiểu các giải pháp cửa nhôm kính theo nhu cầu thực tế, từ thiết kế hiện đại đến những mẫu cửa có điểm nhấn trang trí hoặc đường cong đặc biệt.

Đối với kính hộp nan trang trí, việc lựa chọn kiểu nan, màu sắc và tỷ lệ chia ô giúp bộ cửa hài hòa với mặt tiền. Với kính hộp vòm tròn, thiết kế kính cần được phối hợp cùng phương án uốn vòm nhôm nhằm bảo đảm sự đồng bộ về hình dáng và kích thước.

ALUTECH – SÁNG TẠO ĐỂ PHỤC VỤ KHÁCH HÀNG

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp cửa nhôm kính cho nhà phố, biệt thự hoặc công trình thương mại, hãy liên hệ Alutech để trao đổi nhu cầu, cung cấp bản vẽ và tìm hiểu phương án phù hợp.

Thông tin liên hệ:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Don`t copy text!